Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
đối với, với (giới từ); đúng
我对这个工作很感兴趣。
Wǒ duì zhège gōngzuò hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất quan tâm đến công việc này.