Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
4 từ
nhãn, tem
每个箱子上都要贴标签。
Měi ge xiāngzi shang dōu yào tiē biāoqiān.
Mỗi thùng đều phải dán nhãn.
xe nâng
用叉车把托盘搬到门口。
Yòng chāchē bǎ tuōpán bān dào ménkǒu.
Dùng xe nâng chuyển pallet ra cửa.
hàng tồn kho
这种产品的库存不多了。
Zhè zhǒng chǎnpǐn de kùcún bù duō le.
Hàng tồn kho của sản phẩm này không còn nhiều.
pallet, khay kê hàng
每个托盘放二十箱。
Měi ge tuōpán fàng èrshí xiāng.
Mỗi pallet để hai mươi thùng.