Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
6 từ
tiếng Anh
他的英语很好。
Tā de Yīngyǔ hěn hǎo.
Tiếng Anh của anh ấy rất tốt.
bị cảm; cảm cúm
我感冒了,今天不能去上班。
Wǒ gǎnmào le, jīntiān bù néng qù shàngbān.
Tôi bị cảm, hôm nay không đi làm được.
biết (làm được nhờ học); sẽ (dự đoán khả năng xảy ra)
我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
có thể (đủ điều kiện, khả năng)
明天你能来吗?
Míngtiān nǐ néng lái ma?
Ngày mai bạn đến được không?
bơi
你会游泳吗?
Nǐ huì yóuyǒng ma?
Bạn có biết bơi không?
nấu cơm, nấu ăn
你会做饭吗?
Nǐ huì zuò fàn ma?
Bạn có biết nấu ăn không?