Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他的英语很好。
Tā de Yīngyǔ hěn hǎo.
Tiếng Anh của anh ấy rất tốt.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Khả năng
Khuyến nghị của Trung Việt
Yīngyǔ
tiếng Anh
Ví dụ
他的英语很好。
Tā de Yīngyǔ hěn hǎo.
Tiếng Anh của anh ấy rất tốt.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Khả năng
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.