英语

Yīngyǔ

tiếng Anh

Ví dụ & cách dùng

Ví dụ

  • 他的英语很好。

    Tā de Yīngyǔ hěn hǎo.

    Tiếng Anh của anh ấy rất tốt.

Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới

Chủ đề:Khả năng

Khuyến nghị của Trung Việt

Cấu tạo chữ

  • 英8 nétBộ thủ: 艸 (dạng 艹) · bộ số 140/214
  • 语9 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.