Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
hạn giao hàng
客户的交期是月底。
Kèhù de jiāoqī shì yuèdǐ.
Hạn giao hàng của khách là cuối tháng.