Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
làm thêm giờ, tăng ca
今天我要加班,很晚才回家。
Jīntiān wǒ yào jiābān, hěn wǎn cái huí jiā.
Hôm nay tôi phải làm thêm, muộn mới về nhà.
xin nghỉ (phép)
我生病了,想跟经理请假。
Wǒ shēngbìng le, xiǎng gēn jīnglǐ qǐngjià.
Tôi bị ốm, muốn xin giám đốc cho nghỉ.