Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
3 từ
giải quyết
这个问题已经解决了。
Zhège wèntí yǐjīng jiějué le.
Vấn đề này đã được giải quyết.
kế hoạch; dự định
下个月的计划做好了。
Xià ge yuè de jìhuà zuòhǎo le.
Kế hoạch tháng sau đã làm xong.
hoàn thành
这个任务我今天能完成。
Zhège rènwu wǒ jīntiān néng wánchéng.
Nhiệm vụ này hôm nay tôi hoàn thành được.