Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
3 từ
thanh toán, trả tiền
我们收到货以后付款。
Wǒmen shōudào huò yǐhòu fùkuǎn.
Chúng tôi nhận hàng xong thì thanh toán.
số lượng
数量越多,价格越低。
Shùliàng yuè duō, jiàgé yuè dī.
Số lượng càng nhiều, giá càng thấp.
đặt hàng, đặt đơn
我们今天下单。
Wǒmen jīntiān xiàdān.
Hôm nay chúng tôi đặt hàng.