Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
dày vò, đày đoạ; nỗi giày vò
cháy, khét, sém; lo âu, sốt ruột
giao nhau, cắt nhau; đan xen
bàn giao; dặn dò; khai báo, giải thích
giao, trao, giao nộp
giao tranh, đối đầu
nuông chiều
tương tác, qua lại; luân phiên
giáp ranh, giáp giới
lẫn lộn, đan xen (cảm xúc); giao điểm, điểm chung
sốt ruột, lo lắng
nộp, đóng (phí)
viên nang
tình bạn, giao tình
yếu ớt, õng ẹo, không chịu được khổ
đàm phán, giao thiệp
đá ngầm
thay thế; luân phiên, xen kẽ
ghé tai thì thầm
nhạc giao hưởng