Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
sinh sôi nảy nở (văn viết)
nặng nề, nặng nhọc
bực bội, bồn chồn
phức tạp, rườm rà
bỏ, phế bỏ; bỏ đi, vô dụng
bãi bỏ, xoá bỏ
xôn xao, ầm ĩ (dư luận)
lời vô ích, nói nhảm
tốn sức, vất vả
tốn sức
phế phẩm; đồ phế liệu
bỏ hoang, vứt bỏ
quên ăn quên ngủ
sôi; (bóng) sôi sục, sục sôi
phế vật; (bóng) đồ vô dụng
đống đổ nát, phế tích
phân (của người, động vật); bón phân
phân, chất thải (người, động vật)
khe, khe hở, vết nứt
phượng hoàng