Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
vùng, khu vực, dải đất
địa đạo, đường hầm (dưới đất)
đế quốc, đế chế
đệ trình, nộp, trao (văn viết)
đóng (đinh); đính, khâu (cúc)
đặt mua
định cư
ký kết, lập (hiệp ước, hợp đồng)
kết luận cuối cùng, định luận
định luật
định hướng; có định hướng
thuốc an thần; (bóng) điều làm yên lòng
đặt mua dài hạn (báo, tạp chí); đăng ký theo dõi
đặt làm, may đo
địa thế, địa hình
thảm (trải sàn)
nước ngầm
địa ngục
trực tiếp, gốc (tư liệu, thông tin); tận tay
tăng dần, tăng liên tục