Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
chạy tán loạn, lủi, tháo chạy; sửa (văn bản)
xanh biếc, xanh ngọc
chữ viết sai, lỗi chính tả
đánh bại, làm thất bại; thất bại
ảo giác, cảm giác sai
trở tay không kịp
lệch vị trí, sai lệch; (y học) trật khớp
chằng chịt phức tạp, rắc rối
tàn phá, giày vò
thúc giục
phá hủy, đánh sập
thôi miên; ru ngủ
xoa, chà; vê, se
trao đổi, thương lượng
rực rỡ, lấp lánh
món ăn, thức ăn
rực rỡ, sáng lạn
cắt (vải, giấy); cắt giảm; phán quyết
phán quyết, quyết định (pháp luật)
thợ may