错综复杂

cuòzōng-fùzá

chằng chịt phức tạp, rắc rối

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 错13 nétBộ thủ: 钅 · kim (kim loại, vàng) · bộ số 167/214 · dạng giản thể của bộ
  • 综
  • 复9 nétBộ thủ: 夊 · bộ số 35/214
  • 杂

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.