Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
trầm tư, suy nghĩ sâu
điềm đạm, chín chắn
bình tĩnh, điềm tĩnh
xích đạo
thâm hụt (ngân sách), bội chi
cầm, nắm; giữ, duy trì (văn viết)
chậm chạp, mãi (không), chần chừ mãi
chậm chạp, trì độn, kém nhạy
chậm chạp, chậm trễ
nổi tiếng, nức tiếng
ngang bằng, giữ mức ổn định; công bằng
ao, hồ nhỏ
do dự, ngập ngừng
kiên trì bền bỉ, bền lòng không nản
sớm muộn, trước sau gì
trùng trùng, chồng chất, nhiều lớp
chồng lên nhau, trùng lặp
trở lại, quay về
cao cả, cao thượng
trùng khớp, trùng nhau