持之以恒

chízhī-yǐhéng

kiên trì bền bỉ, bền lòng không nản

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 持9 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 之
  • 以4 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214
  • 恒

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.