沉稳

chénwěn

điềm đạm, chín chắn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 沉
  • 稳14 nétBộ thủ: 禾 · bộ số 115/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.