齐心协力

qíxīn-xiélì

đồng lòng hiệp lực

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 齐
  • 心4 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 协6 nétBộ thủ: 十 · bộ số 24/214
  • 力2 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.