黄金

huángjīn

vàng (kim loại); quý giá (vd. thời gian vàng)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 黄
  • 金8 nétBộ thủ: 金 (dạng 钅) · kim (kim loại, vàng) · bộ số 167/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.