饼干

bǐnggān

bánh quy

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 饼9 nétBộ thủ: 饣 · thực (ăn, đồ ăn) · bộ số 184/214 · dạng giản thể của bộ
  • 干3 nétBộ thủ: 干 · bộ số 51/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.