饮用水

yǐnyòngshuǐ

nước uống

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 饮7 nétBộ thủ: 饣 · thực (ăn, đồ ăn) · bộ số 184/214 · dạng giản thể của bộ
  • 用5 nétBộ thủ: 用 · bộ số 101/214
  • 水4 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.