食物

shíwù

thức ăn, đồ ăn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 食9 nétBộ thủ: 食 (dạng 饣) · thực (ăn, đồ ăn) · bộ số 184/214
  • 物8 nétBộ thủ: 牛 · bộ số 93/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.