飞行

fēixíng

bay

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 飞3 nétBộ thủ: 飞 · bộ số 183/214 · dạng giản thể của bộ
  • 行6 nétBộ thủ: 行 · bộ số 144/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “飞行”