领袖

lǐngxiù

lãnh tụ, người lãnh đạo

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 领11 nét
  • 袖

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.