面红耳赤

miànhóng-ěrchì

mặt đỏ tía tai

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 面9 nétBộ thủ: 面 · bộ số 176/214
  • 红6 nétBộ thủ: 纟 · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214 · dạng giản thể của bộ
  • 耳6 nétBộ thủ: 耳 · nhĩ (tai) · bộ số 128/214
  • 赤

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.