lộ ra, để lộ (khẩu ngữ)
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
lòu · lù
lộ ra, để lộ (khẩu ngữ) · sương; lộ ra, bộc lộ
lộ ra, để lộ (khẩu ngữ)
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
sương; lộ ra, bộc lộ
Đề cương HSK mới: HSK 6Nội dung tham khảotừ nhiều nghĩa ở các cấp 6, 7-9 — tính cấp thấp nhấtNhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6