酸甜苦辣

suān-tián-kǔ-là

chua ngọt đắng cay; mọi cung bậc của cuộc sống

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 酸14 nétBộ thủ: 酉 · bộ số 164/214
  • 甜11 nétBộ thủ: 甘 · bộ số 99/214
  • 苦8 nétBộ thủ: 艸 (dạng 艹) · bộ số 140/214
  • 辣14 nétBộ thủ: 辛 · bộ số 160/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.