退出

tuìchū

rút khỏi, rời khỏi; thoát ra

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 退9 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214
  • 出5 nétBộ thủ: 凵 · bộ số 17/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.