迫不及待

pòbùjídài

nóng lòng không chờ được, sốt ruột

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 迫
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 及3 nétBộ thủ: 又 · hựu (tay phải; lại) · bộ số 29/214
  • 待9 nétBộ thủ: 彳 · bộ số 60/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.