轻而易举

qīng’éryìjǔ

dễ như trở bàn tay

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 轻
  • 而6 nétBộ thủ: 而 · bộ số 126/214
  • 易8 nétBộ thủ: 日 · nhật (mặt trời, ngày) · bộ số 72/214
  • 举

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.