身高

shēngāo

chiều cao (cơ thể)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 身7 nétBộ thủ: 身 · bộ số 158/214
  • 高10 nétBộ thủ: 高 · bộ số 189/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.