身不由己

shēnbùyóujǐ

thân bất do kỷ, không tự làm chủ được mình

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 身7 nétBộ thủ: 身 · bộ số 158/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 由5 nétBộ thủ: 田 · điền (ruộng) · bộ số 102/214
  • 己3 nétBộ thủ: 己 · bộ số 49/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.