足不出户

zúbùchūhù

chân không bước ra khỏi nhà, ở lì trong nhà

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 足7 nétBộ thủ: 足 (dạng ⻊) · túc (chân) · bộ số 157/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 出5 nétBộ thủ: 凵 · bộ số 17/214
  • 户4 nétBộ thủ: 戶 · bộ số 63/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.