责备

zébèi

trách móc, khiển trách

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 责8 nétBộ thủ: 贝 · bối (vỏ sò (xưa dùng làm tiền)) · bộ số 154/214 · dạng giản thể của bộ
  • 备8 nétBộ thủ: 夂 · bộ số 34/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.