调皮

tiáopí

nghịch ngợm, tinh nghịch

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 调10 nét
  • 皮

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.