诧异

chàyì

ngạc nhiên, kinh ngạc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 诧
  • 异6 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.