警戒

jǐngjiè

cảnh giác đề phòng, canh phòng; răn đe, cảnh cáo

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 警
  • 戒7 nétBộ thủ: 戈 · bộ số 62/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.