见证

jiànzhèng

chứng kiến; nhân chứng, bằng chứng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 见4 nétBộ thủ: 见 · bộ số 147/214 · dạng giản thể của bộ
  • 证7 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.