见义勇为

jiànyì-yǒngwéi

thấy việc nghĩa thì dũng cảm làm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 见4 nétBộ thủ: 见 · bộ số 147/214 · dạng giản thể của bộ
  • 义
  • 勇9 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214
  • 为4 nétBộ thủ: 丶 · bộ số 3/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.