袖手旁观

xiùshǒu-pángguān

khoanh tay đứng nhìn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 袖
  • 手4 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 旁10 nétBộ thủ: 方 · bộ số 70/214
  • 观6 nétBộ thủ: 见 · bộ số 147/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.