衰退

shuāituì

suy thoái, suy giảm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 衰
  • 退9 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.