蛋白质

dànbáizhì

chất đạm, prô-tê-in

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 蛋11 nétBộ thủ: 虫 · bộ số 142/214
  • 白5 nétBộ thủ: 白 · bộ số 106/214
  • 质8 nétBộ thủ: 贝 · bối (vỏ sò (xưa dùng làm tiền)) · bộ số 154/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.