莫名其妙

mòmíngqímiào

không hiểu ra sao, khó hiểu; vô cớ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 莫
  • 名6 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 其8 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 妙

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.