药品

yàopǐn

thuốc, dược phẩm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 药9 nétBộ thủ: 艸 (dạng 艹) · bộ số 140/214
  • 品9 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.