艰辛

jiānxīn

gian khổ, vất vả

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 艰
  • 辛7 nétBộ thủ: 辛 · bộ số 160/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.