航天员

hángtiānyuán

nhà du hành vũ trụ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 航
  • 天4 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 员7 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.