舒适

shūshì

dễ chịu, thoải mái

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 舒12 nétBộ thủ: 舌 · bộ số 135/214
  • 适9 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.