自言自语

zìyán-zìyǔ

tự nói một mình, lẩm bẩm một mình

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 自6 nétBộ thủ: 自 · bộ số 132/214
  • 言7 nétBộ thủ: 言 (dạng 讠) · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214
  • 语9 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.