自如

zìrú

thoải mái, tự nhiên; thành thạo, điều khiển dễ dàng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 自6 nétBộ thủ: 自 · bộ số 132/214
  • 如6 nétBộ thủ: 女 · nữ (phụ nữ) · bộ số 38/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.