自在

zìzai

tự do, thoải mái, ung dung

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 自6 nétBộ thủ: 自 · bộ số 132/214
  • 在6 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.