自力更生

zìlì-gēngshēng

tự lực cánh sinh

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 自6 nétBộ thủ: 自 · bộ số 132/214
  • 力2 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214
  • 更7 nétBộ thủ: 曰 · bộ số 73/214
  • 生5 nétBộ thủ: 生 · bộ số 100/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.